fuscous
fus
ˈfʌs
fas
cous
kəs
kēs
cuscus

Định nghĩa và ý nghĩa của "fuscous"trong tiếng Anh

fuscous
01

fuscous, màu nâu xám tối

of something having a dusky brownish grey color 
fuscous definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most fuscous
so sánh hơn
more fuscous
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng