Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
furthermore
01
hơn nữa, thêm vào đó
used to introduce additional information
thông tin ngữ pháp
trạng từ liên kết
Các ví dụ
The research findings supported the hypothesis, and furthermore, they provided valuable insights into potential applications.
Các kết quả nghiên cứu đã hỗ trợ giả thuyết, và hơn nữa, chúng cung cấp những hiểu biết có giá trị về các ứng dụng tiềm năng.
Cây Từ Vựng
furthermore
further
more



























