funk
funk
fʌnk
fank
/fʌŋk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "funk"trong tiếng Anh

01

funk, nhạc funk

a style of dance music originated from African music and jazz, characterized by having a strong rhythm
funk definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
She learned to play the funky guitar riffs that define the genre of funk music.
Cô ấy đã học cách chơi những riff guitar funky định nghĩa thể loại nhạc funk.
02

sự chán nản, trầm cảm

a state of sadness, low spirits, or depression
Dialectamerican flagAmerican
Các ví dụ
I could n't shake the funk I fell into after the argument.
Tôi không thể thoát khỏi sự chán nản mà tôi rơi vào sau cuộc tranh cãi.
01

lùi lại, co rúm lại

to shrink away in response to fear, pain, or apprehension
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
funk
ngôi thứ ba số ít
funks
hiện tại phân từ
funking
quá khứ đơn
funked
quá khứ phân từ
funked
Các ví dụ
She funks when asked to speak in public.
Cô ấy sợ hãi khi được yêu cầu nói trước công chúng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng