fulsome
ful
ˈfʊl
fool
some
səm
sēm
/fˈʌlsʌm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fulsome"trong tiếng Anh

fulsome
01

quá mức, không chân thành

excessive or insincere, typically referring to praise, compliments, or expressions of affection
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most fulsome
so sánh hơn
more fulsome
có thể phân cấp
Các ví dụ
The salesman's fulsome compliments seemed exaggerated and artificial, making the customers wary.
Những lời khen quá mức của người bán hàng có vẻ phóng đại và giả tạo, khiến khách hàng cảnh giác.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng