fugly
fug
ˈfʌg
fag
ly
li
li
/fˈʌɡli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fugly"trong tiếng Anh

01

xấu xí, kinh tởm

extremely unattractive, ugly, or repulsive in appearance
fugly definition and meaning
Slang
Vulgar
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
fugliest
so sánh hơn
fuglier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The fugly dog scared all the kids.
Con chó xấu xí đã làm sợ hãi tất cả trẻ em.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng