fugly
fug
ˈfʌg
fag
ly
li
li
fullyfuggy

Định nghĩa và ý nghĩa của "fugly"trong tiếng Anh

01

xấu xí, kinh tởm

extremely unattractive, ugly, or repulsive in appearance 
fugly definition and meaning
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
fugliest
so sánh hơn
fuglier
có thể phân cấp
Các ví dụ
That outfit makes you look fugly. 

Bộ trang phục đó khiến bạn trông xấu xí kinh khủng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng