Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fugly
01
xấu xí, kinh tởm
extremely unattractive, ugly, or repulsive in appearance
Slang
Vulgar
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
fugliest
so sánh hơn
fuglier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The fugly dog scared all the kids.
Con chó xấu xí đã làm sợ hãi tất cả trẻ em.



























