Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fugly
01
xấu xí, kinh tởm
extremely unattractive, ugly, or repulsive in appearance
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
fugliest
so sánh hơn
fuglier
có thể phân cấp
Các ví dụ
That outfit makes you look fugly.
Bộ trang phục đó khiến bạn trông xấu xí kinh khủng.



























