Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fugacious
01
thoáng qua, ngắn ngủi
lasting only for a short time and quick to disappear
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most fugacious
so sánh hơn
more fugacious
có thể phân cấp
Cây Từ Vựng
fugaciousness
fugacious



























