froward
fro
ˈfrəʊ
frew
ward
wəd
vēd
forward

Định nghĩa và ý nghĩa của "froward"trong tiếng Anh

froward
01

bướng bỉnh, ngang ngược

difficult to deal with, stubbornly contrary, or disobedient 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most froward
so sánh hơn
more froward
có thể phân cấp
Các ví dụ
Despite clear instructions, the froward child insisted on doing the opposite, causing frustration for the teacher. 

Mặc dù có hướng dẫn rõ ràng, đứa trẻ bướng bỉnh vẫn khăng khăng làm ngược lại, khiến giáo viên thất vọng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng