Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Frottage
01
kỹ thuật cọ xát
a technique used in drawing and painting that involves the use of textures to create a pattern or texture
02
sự cọ xát
masturbation by rubbing against another person (as in a crowd)
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























