frothy
fro
ˈfrɔ
fraw
thy
θi
thi
/fɹˈɒθi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "frothy"trong tiếng Anh

01

có bọt, sủi bọt

emitting or filled with bubbles as from carbonation or fermentation
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
frothiest
so sánh hơn
frothier
có thể phân cấp
02

sủi bọt, sôi nổi

marked by high spirits or excitement
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng