frolicsome
fro
ˈfrɒ
fro
lic
lɪk
lik
some
sʌm
sam

Định nghĩa và ý nghĩa của "frolicsome"trong tiếng Anh

frolicsome
01

vui tươi, nghịch ngợm

characterized by playful, lively, and joyous behavior 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most frolicsome
so sánh hơn
more frolicsome
có thể phân cấp
Các ví dụ
The frolicsome puppy bounded around the yard, chasing after leaves and wagging its tail excitedly. 

Chú cún con nghịch ngợm nhảy nhót quanh sân, đuổi theo những chiếc lá và vẫy đuôi một cách hào hứng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng