Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
frolicsome
01
vui tươi, nghịch ngợm
characterized by playful, lively, and joyous behavior
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most frolicsome
so sánh hơn
more frolicsome
có thể phân cấp
Các ví dụ
The frolicsome puppy bounded around the yard, chasing after leaves and wagging its tail excitedly.
Chú cún con nghịch ngợm nhảy nhót quanh sân, đuổi theo những chiếc lá và vẫy đuôi một cách hào hứng.
Cây Từ Vựng
frolicsomeness
frolicsome
frolic
some



























