Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
frolicsome
01
vui tươi, nghịch ngợm
characterized by playful, lively, and joyous behavior
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most frolicsome
so sánh hơn
more frolicsome
có thể phân cấp
Các ví dụ
The frolicsome dolphins leaped out of the water, performing acrobatic flips to the delight of the onlookers.
Những chú cá heo tinh nghịch nhảy lên khỏi mặt nước, thực hiện những cú lộn nhào khiến người xem thích thú.
Cây Từ Vựng
frolicsomeness
frolicsome
frolic
some



























