angelical
an
æn
ān
ge
ˈʤɛ
je
li
li
cal
kəl
kēl
pelliclehelicalphilatelical

Định nghĩa và ý nghĩa của "angelical"trong tiếng Anh

angelical
01

thiên thần, thuộc về thiên đường

of or relating to angels 
angelical definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
02

thiên thần, thánh

marked by utter benignity; resembling or befitting an angel or saint 
angelical definition and meaning
03

thiên thần, dịu dàng và ngọt ngào một cách phi thường

exceptionally kind and sweet 
Các ví dụ
Her angelical demeanor made her the perfect candidate for the role of counselor. 

Thái độ thiên thần của cô ấy khiến cô ấy trở thành ứng viên hoàn hảo cho vai trò cố vấn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng