frier
frier
fraɪɜr
fraiēr
/fɹˈa‍ɪ‍ə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "frier"trong tiếng Anh

01

gà chiên, gà non

flesh of a medium-sized young chicken suitable for frying
frier definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
friers
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng