Fri.
Fri
fraɪ
frai
styehighconykwai

Định nghĩa và ý nghĩa của "Fri."trong tiếng Anh

01

thứ Sáu, ngày thứ Sáu

the sixth day of the week; the fifth working day 
Fri. definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng