Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fri.
01
thứ Sáu, ngày thứ Sáu
the sixth day of the week; the fifth working day
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thứ Sáu, ngày thứ Sáu