Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
freudian
01
theo thuyết Freud, liên quan đến các lý thuyết của Freud
relating to the theories or concepts developed by Sigmund Freud
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
She found herself analyzing her dreams through a Freudian lens.
Cô ấy thấy mình đang phân tích giấc mơ của mình qua lăng kính Freudian.
Freudian
01
người theo Freud, người theo thuyết Freud
a person who follows the basic theories or practices of Sigmund Freud
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
freudians



























