French fries
Pronunciation
/ˈfrɛntʃ ˌfraɪz/

Định nghĩa và ý nghĩa của "French fries"trong tiếng Anh

French fries
01

khoai tây chiên

long thin pieces of potato cooked in hot oil
Dialectamerican flagAmerican
chipsbritish flagBritish
French fries definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
Các ví dụ
She loves to top her French fries with cheese and bacon.
Cô ấy thích rắc phô mai và thịt xông khói lên khoai tây chiên của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng