freighter
freigh
ˈfreɪ
frei
ter
tɜr
tēr
/fɹˈe‍ɪtɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "freighter"trong tiếng Anh

Freighter
01

tàu chở hàng, tàu vận tải

a large ship built specifically to transport goods in bulk across seas and oceans
Các ví dụ
The freighter was designed to carry thousands of tons of goods safely across long distances.
Tàu chở hàng được thiết kế để vận chuyển hàng nghìn tấn hàng hóa một cách an toàn qua những khoảng cách xa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng