Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Freighter
01
tàu chở hàng, tàu vận tải
a large ship built specifically to transport goods in bulk across seas and oceans
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
freighters
Các ví dụ
The freighter was designed to carry thousands of tons of goods safely across long distances.
Tàu chở hàng được thiết kế để vận chuyển hàng nghìn tấn hàng hóa một cách an toàn qua những khoảng cách xa.
Cây Từ Vựng
freighter
freight



























