Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Freight car
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
freight cars
Các ví dụ
The freight car rumbled along the tracks, carrying heavy machinery bound for a construction site.
Toa hàng rầm rộ chạy trên đường ray, chở những máy móc nặng đến công trường xây dựng.



























