Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Anemometer
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
anemometers
Các ví dụ
The airport 's weather station is equipped with an anemometer to assess wind conditions for aviation safety.
Trạm thời tiết của sân bay được trang bị một máy đo gió để đánh giá điều kiện gió cho an toàn hàng không.



























