Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Framework
01
khung, cấu trúc
a structure supporting or containing something
02
khung, cấu trúc
a structure or model guiding organization or development, often with rules or principles
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
frameworks
Các ví dụ
The legal framework outlines the rules and regulations governing business operations.
Khung pháp lý phác thảo các quy tắc và quy định điều chỉnh hoạt động kinh doanh.
03
khung, cấu trúc
the underlying structure
Cây Từ Vựng
framework
frame
work



























