Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fourteen
01
mười bốn
the number 14
Các ví dụ
There are fourteen colorful candies in the bag.
Có mười bốn viên kẹo nhiều màu trong túi.
Cây Từ Vựng
fourteen
four
teen
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mười bốn
Cây Từ Vựng
four
teen