Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Foursquare
01
hình vuông, đa giác đều bốn cạnh
(geometry) a plane rectangle with four equal sides and four right angles; a four-sided regular polygon
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
foursquares
foursquare
01
kiên quyết, với niềm tin
with firmness and conviction; without compromise
thông tin ngữ pháp
02
ở vị trí vuông vức, một cách vuông vức
in a square position
foursquare
01
kiên định, vững vàng
characterized by firm and unwavering conviction
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most foursquare
so sánh hơn
more foursquare
có thể phân cấp
Cây Từ Vựng
foursquare
four
square



























