foursquare
Pronunciation
/ˈfɔɹsˈkwɛɹ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "foursquare"trong tiếng Anh

Foursquare
01

hình vuông, đa giác đều bốn cạnh

(geometry) a plane rectangle with four equal sides and four right angles; a four-sided regular polygon
foursquare definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
foursquares
foursquare
01

kiên quyết, với niềm tin

with firmness and conviction; without compromise
thông tin ngữ pháp
02

ở vị trí vuông vức, một cách vuông vức

in a square position
foursquare
01

kiên định, vững vàng

characterized by firm and unwavering conviction
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most foursquare
so sánh hơn
more foursquare
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng