Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Foursome
01
bốn, nhóm bốn người
the cardinal number that is the sum of three and one
02
nhóm bốn người, bộ tứ
a group consisting of four members
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
foursomes



























