Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fourscore
01
tám mươi, bốn hai mươi
the cardinal number that is the product of ten and eight
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
fourscore
01
tám mươi, bốn hai mươi
being ten more than seventy
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được



























