fourscore
four
ˈfɔ:
faw
score
skɔ:
skaw

Định nghĩa và ý nghĩa của "fourscore"trong tiếng Anh

Fourscore
01

tám mươi, bốn hai mươi

the cardinal number that is the product of ten and eight 
fourscore definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
fourscore
01

tám mươi, bốn hai mươi

being ten more than seventy 
fourscore definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng