fossa cat
fo
ˈfɒ
fo
ssa
cat
kæt
kāt

Định nghĩa và ý nghĩa của "fossa cat"trong tiếng Anh

Fossa cat
01

fossa, động vật ăn thịt lớn nhất Madagascar

largest carnivore of Madagascar; intermediate in some respects between cats and civets 
fossa cat definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fossa cats
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng