forty-two
for
ˈfɔ:
faw
ty
ti
ti
two
tu:
too

Định nghĩa và ý nghĩa của "forty-two"trong tiếng Anh

forty-two
01

bốn mươi hai

the number 42; the number of days in six weeks 
forty-two definition and meaning
Các ví dụ
She has forty-two books on her shelf. 

Cô ấy có bốn mươi hai cuốn sách trên kệ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng