forgettable
for
fɜr
fēr
ge
ˈgɛ
ge
tta
ble
bəl
bēl
British pronunciation
/fəɡˈɛtəbə‍l/

Định nghĩa và ý nghĩa của "forgettable"trong tiếng Anh

forgettable
01

có thể quên được

capable of being erased from the mind
example
Các ví dụ
The forgettable speech failed to make an impact on the audience.
Bài phát biểu dễ quên đã không tạo được ấn tượng với khán giả.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store