forgettable
for
ge
ˈgɛ
ge
ttable
təbl
tēbl
regrettable

Định nghĩa và ý nghĩa của "forgettable"trong tiếng Anh

forgettable
01

có thể quên được

capable of being erased from the mind 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most forgettable
so sánh hơn
more forgettable
có thể phân cấp
Các ví dụ
The forgettable movie received poor reviews and faded quickly from memory. 

Bộ phim dễ quên nhận được những đánh giá kém và nhanh chóng phai mờ trong ký ức.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng