Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
forgettable
01
có thể quên được
capable of being erased from the mind
Các ví dụ
The forgettable speech failed to make an impact on the audience.
Bài phát biểu dễ quên đã không tạo được ấn tượng với khán giả.
Cây Từ Vựng
unforgettable
forgettable
forget



























