Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
forgettable
01
có thể quên được
capable of being erased from the mind
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most forgettable
so sánh hơn
more forgettable
có thể phân cấp
lĩnh vực
memory, evaluation, experience
Các ví dụ
The forgettable movie received poor reviews and faded quickly from memory.
Bộ phim dễ quên nhận được những đánh giá kém và nhanh chóng phai mờ trong ký ức.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
unforgettable
forgettable
forget



























