Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
forever
01
mãi mãi, vĩnh viễn
used to describe a period of time that has no end
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
trạng từ chỉ thời gian
Các ví dụ
She promised to love him forever.
Cô ấy hứa sẽ yêu anh ấy mãi mãi.
1.1
mãi mãi, một khoảng thời gian dài
used to exaggerate the length of time, implying a long wait or duration
Các ví dụ
We had to wait forever to get inside the concert hall.
Chúng tôi đã phải chờ đợi mãi mãi để vào được phòng hòa nhạc.
1.2
mãi mãi, vĩnh viễn
used as part of a phrase to express enduring support, loyalty, or admiration, often in slogans
Các ví dụ
Team USA Forever! We will always support you.
Đội Mỹ Mãi Mãi ! Chúng tôi sẽ luôn ủng hộ bạn.
02
luôn luôn, mãi mãi
used to describe something that happens constantly or repeatedly, often in an irritating or persistent way
Các ví dụ
She is forever talking about her new job.
Cô ấy luôn nói về công việc mới của mình.
forever
01
vĩnh viễn, vĩnh cửu
lasting for an indefinite or permanent amount of time
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
She found her forever friend in her childhood companion.
Cô ấy đã tìm thấy người bạn mãi mãi trong người bạn thời thơ ấu của mình.
Forever
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
forevers
Các ví dụ
It felt like an eternity, but finally, the forever ended when the concert started.
Cảm giác như một khoảng thời gian vô tận, nhưng cuối cùng, mãi mãi đã kết thúc khi buổi hòa nhạc bắt đầu.
02
mãi mãi, vĩnh viễn
a poetic or colloquial reference to a mythical or idealized time in the future that is unlikely to ever happen
Các ví dụ
We'll get married on the first day of forever.
Chúng tôi sẽ kết hôn vào ngày đầu tiên của mãi mãi.



























