foreign country
fo
ˈfɒ
fo
reign
rɪn
rin
count
kʌnt
kant
ry
ri
ri

Định nghĩa và ý nghĩa của "foreign country"trong tiếng Anh

Foreign country
01

quốc gia nước ngoài, nước ngoài

any state of which one is not a citizen 
foreign country definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
foreign countries
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng