Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Andante
01
andante
a movement or composition intended to be played at a fairly slow tempo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
andantes
02
andante
a moderately slow tempo (a walking pace)
andante
01
chậm vừa phải
at a moderately slow tempo
thông tin ngữ pháp
andante
01
andante (chậm vừa phải)
(of tempo) moderately slow
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được



























