to forebode
fore
fɔ:
faw
bode
ˈbəʊd
bewd
antinodedownloadcorrodeimplode

Định nghĩa và ý nghĩa của "forebode"trong tiếng Anh

to forebode
01

báo trước, dự đoán

to predict that something bad is going to happen very soon 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
forebode
ngôi thứ ba số ít
forebodes
hiện tại phân từ
foreboding
quá khứ đơn
foreboded
quá khứ phân từ
foreboded
Các ví dụ
The dark clouds forbode a storm approaching the coast. 

Những đám mây đen báo hiệu một cơn bão đang đến gần bờ biển.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng