Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to forebode
01
báo trước, dự đoán
to predict that something bad is going to happen very soon
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
forebode
ngôi thứ ba số ít
forebodes
hiện tại phân từ
foreboding
quá khứ đơn
foreboded
quá khứ phân từ
foreboded
Các ví dụ
The eerie silence in the house seemed to forbode something terrible was about to occur.
Sự im lặng kỳ lạ trong ngôi nhà dường như báo trước điều gì đó khủng khiếp sắp xảy ra.
Cây Từ Vựng
foreboding
foreboding
forebode
fore
bode



























