forebode
fore
fɔr
fawr
bode
ˈboʊd
bowd
/fˈɔːbəʊd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "forebode"trong tiếng Anh

to forebode
01

báo trước, dự đoán

to predict that something bad is going to happen very soon
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
forebode
ngôi thứ ba số ít
forebodes
hiện tại phân từ
foreboding
quá khứ đơn
foreboded
quá khứ phân từ
foreboded
Các ví dụ
The eerie silence in the house seemed to forbode something terrible was about to occur.
Sự im lặng kỳ lạ trong ngôi nhà dường như báo trước điều gì đó khủng khiếp sắp xảy ra.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng