Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
for sure
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The concert will be amazing for sure, with all those great bands.
Buổi hòa nhạc chắc chắn sẽ tuyệt vời không nghi ngờ gì, với tất cả những ban nhạc tuyệt vời đó.
for sure
01
chắc chắn, không thể nghi ngờ
not open to doubt
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được



























