for sure
Pronunciation
/fɔːɹ ʃˈʊɹ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "for sure"trong tiếng Anh

for sure
01

chắc chắn, không nghi ngờ gì

without a doubt
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She's going to ace that test for sure; she studied really hard.
Cô ấy chắc chắn sẽ vượt qua bài kiểm tra đó; cô ấy đã học rất chăm chỉ.
for sure
01

chắc chắn, không thể nghi ngờ

not open to doubt
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng