for sure
for
fɔ:
faw
su
ʃʊ
shoo
re
ə
ē
footsure

Định nghĩa và ý nghĩa của "for sure"trong tiếng Anh

for sure
01

chắc chắn, không nghi ngờ gì

without a doubt 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The concert will be amazing for sure, with all those great bands. 

Buổi hòa nhạc chắc chắn sẽ tuyệt vời không nghi ngờ gì, với tất cả những ban nhạc tuyệt vời đó.

for sure
01

chắc chắn, không thể nghi ngờ

not open to doubt 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng