for certain
for
ˈfɔ:r
fawr
cer
sɜ:
tain
tən
tēn
British pronunciation
/fɔː sˈɜːtən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "for certain"trong tiếng Anh

for certain
01

chắc chắn, không nghi ngờ

with complete confidence
example
Các ví dụ
The evidence proved for certain that the hypothesis was correct.
Bằng chứng đã chứng minh một cách chắc chắn rằng giả thuyết là đúng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store