Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
âm tiết
âm vị
chắc chắn, không nghi ngờ
all right
by all odds
certainly
clearly
decidedly
Tôi có thể khẳng định chắc chắn rằng sự kiện sẽ diễn ra vào thứ Sáu.