for certain
for
fɔ:
faw
certain
sɜ:tn
sētn

Định nghĩa và ý nghĩa của "for certain"trong tiếng Anh

for certain
01

chắc chắn, không nghi ngờ

with complete confidence 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
I can state for certain that the event will take place on Friday. 

Tôi có thể khẳng định chắc chắn rằng sự kiện sẽ diễn ra vào thứ Sáu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng