Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Football field
01
sân bóng đá Mỹ, sân bầu dục
a rectangular field with marked zones at each end, used as the playing area in American football
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
football fields
Các ví dụ
The football field was muddy after the heavy rain.
Sân bóng đá bị lầy lội sau trận mưa lớn.



























