food court
food
fud
food
court
kɔrt
kawrt
/ˈfuːd ˌkɔːt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "food court"trong tiếng Anh

Food court
01

khu ẩm thực, sân ăn

an area in a public place such as a shopping mall, etc. where multiple small restaurants are located
food court definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
food courts
Các ví dụ
Each vendor in the food court had something unique, from sushi to pizza to falafel.
Mỗi gian hàng trong khu ẩm thực đều có một cái gì đó độc đáo, từ sushi đến pizza đến falafel.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng