Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Food coloring
01
phẩm màu thực phẩm, chất tạo màu thực phẩm
a substance added to food to change or enhance its color
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
food colorings
Các ví dụ
Blue food coloring is often used to give a bright blue hue to sports drinks and other beverages.
Phẩm màu thực phẩm màu xanh thường được sử dụng để tạo màu xanh tươi sáng cho đồ uống thể thao và các loại đồ uống khác.



























