flying fish
flying
flaɪɪng
flaiing
fish
fɪʃ
fish
/flˈaɪɪŋ fˈɪʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "flying fish"trong tiếng Anh

Flying fish
01

cá chuồn, exocoetidae

a group of marine fish that have the ability to glide above the water's surface by using their enlarged pectoral fins as wings
flying fish definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
flying fish
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng