Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Flying
01
chuyến bay
an instance of traveling by air
flying
01
bay, đang bay
moving rapidly or swiftly through the air
Các ví dụ
The flying insects buzzed around the flowers in the garden.
Những con côn trùng bay vo ve xung quanh những bông hoa trong vườn.
02
nhanh, chớp nhoáng
done quickly, rapidly, or briefly



























