anatomy
a
ə
ē
na
ˈnæ
to
my
mi
mi

Định nghĩa và ý nghĩa của "anatomy"trong tiếng Anh

Anatomy
01

giải phẫu học

the branch of science that is concerned with the physical structure of humans, animals, or plants 
anatomy definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
She excelled in her anatomy class, fascinated by the intricate details of the human body. 

Cô ấy xuất sắc trong lớp giải phẫu của mình, bị mê hoặc bởi những chi tiết phức tạp của cơ thể con người.

02

giải phẫu

the human body 
anatomy definition and meaning
Các ví dụ
Artists often study anatomy to accurately depict the human form in their work. 

Các nghệ sĩ thường nghiên cứu giải phẫu để mô tả chính xác hình dáng con người trong tác phẩm của họ.

03

phân tích chi tiết, khảo sát kỹ lưỡng

a detailed analysis or examination of a subject, structure, or system 
Các ví dụ
The book provides an anatomy of modern politics. 

Cuốn sách cung cấp một giải phẫu về chính trị hiện đại.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng