to fly the coop
Pronunciation
/flˈaɪ ðə kˈuːp/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fly the coop"trong tiếng Anh

to fly the coop
01

chuồn, bỏ chạy

flee; take to one's heels; cut and run
to fly the coop definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
the coop
động từ gốc
fly
thì hiện tại
fly the coop
ngôi thứ ba số ít
flies the coop
hiện tại phân từ
flying the coop
quá khứ đơn
flew the coop
quá khứ phân từ
flown the coop
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng