Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Flow diagram
01
sơ đồ dòng chảy, biểu đồ luồng
a diagram representing the dynamic relationships and processes in a system
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
flow diagrams



























