Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Floppy
01
đĩa mềm, đĩa từ mềm
a small plastic magnetic disk enclosed in a stiff envelope with a radial slit; used to store data or programs for a microcomputer
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
floppies
floppy
01
mềm, lỏng lẻo
hanging limply
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
floppiest
so sánh hơn
floppier
có thể phân cấp



























