fleshy
fle
ˈflɛ
fle
shy
ʃi
shi
fleshlyflashy
fleshier

Định nghĩa và ý nghĩa của "fleshy"trong tiếng Anh

01

đầy đặn, núng nính

having a body that is chubby with soft-looking flesh 
fleshy definition and meaning
Các ví dụ
She admired her fleshy figure in the mirror, appreciating her curves. 

Cô ngắm nhìn đẫy đà hình thể của mình trong gương, trân trọng những đường cong.

02

mọng nước, nhiều thịt

(of plant or fruit tissue) soft, juicy, and succulent, often with a high water content 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
fleshiest
so sánh hơn
fleshier
có thể phân cấp
Các ví dụ
She plucked a fleshy strawberry from the garden and enjoyed its juicy sweetness. 

Cô ấy hái một quả dâu tây mọng nước từ vườn và thưởng thức vị ngọt ngào ngon ngọt của nó.

03

thịt, giống thịt

of or relating to or resembling flesh 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng