Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fleshy
01
đầy đặn, núng nính
having a body that is chubby with soft-looking flesh
Các ví dụ
The fleshy baby had chubby cheeks and dimpled knees.
Em bé mũm mĩm có má phúng phính và đầu gối lúm đồng tiền.
02
mọng nước, nhiều thịt
(of plant or fruit tissue) soft, juicy, and succulent, often with a high water content
Các ví dụ
The chef prepared a fleshy avocado salad, combining its creamy texture with tangy dressing.
Đầu bếp đã chuẩn bị một món salad bơ mọng nước, kết hợp kết cấu kem của nó với nước sốt chua.
03
thịt, giống thịt
of or relating to or resembling flesh
Cây Từ Vựng
fleshiness
fleshy
flesh



























