fleetly
fleet
ˈfli:t
flit
ly
li
li
flatly

Định nghĩa và ý nghĩa của "fleetly"trong tiếng Anh

01

nhanh nhẹn, một cách nhanh nhẹn

in a quick and graceful manner 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The professional athlete ran fleetly to secure the victory. 

Vận động viên chuyên nghiệp chạy nhanh nhẹn để giành chiến thắng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng