fleetly
fleet
ˈfli:t
flit
ly
li
li
/flˈiːtli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fleetly"trong tiếng Anh

01

nhanh nhẹn, một cách nhanh nhẹn

in a quick and graceful manner
Các ví dụ
The cat moved fleetly to catch the elusive mouse
Con mèo di chuyển nhanh nhẹn để bắt con chuột khó nắm bắt
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng