flat tire
Pronunciation
/flˈæt tˈaɪɚ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "flat tire"trong tiếng Anh

Flat tire
01

lốp xẹp, lốp bị thủng

a tire of a car, bike, etc. that has been deflated
flat tire definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
flat tires
Các ví dụ
Driving with a flat tire can damage the wheel.
Lái xe với lốp xẹp có thể làm hỏng bánh xe.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng