flat tire
flat
flæt
flāt
tire
taɪə
taie

Định nghĩa và ý nghĩa của "flat tire"trong tiếng Anh

Flat tire
01

lốp xẹp, lốp bị thủng

a tire of a car, bike, etc. that has been deflated 
flat tire definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
flat tires
Các ví dụ
He was late because his car had a flat tire on the way to work. 

Anh ấy bị muộn vì xe của anh ấy bị lốp xẹp trên đường đi làm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng