flapjack
flap
ˈflæp
flāp
jack
ʤæk
jāk
slapjack

Định nghĩa và ý nghĩa của "flapjack"trong tiếng Anh

Flapjack
01

bánh kếp, bánh xèo

a thin flat cake made with a batter, both sides of which are cooked on a griddle 
Dialectamerican flagAmerican
flapjack definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
flapjacks
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng