Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fivesome
01
năm, nhóm năm
the cardinal number that is the sum of four and one
02
nhóm năm người, ngũ tấu
five people considered as a unit
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fivesomes
Cây Từ Vựng
fivesome
five
some



























