fish tank
Pronunciation
/fˈɪʃ tˈæŋk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fish tank"trong tiếng Anh

Fish tank
01

bể cá, hồ cá

a container, typically made of glass or acrylic, used for keeping and displaying fish and other aquatic animals
fish tank definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fish tanks
Các ví dụ
She decorated her fish tank with plants and rocks.
Cô ấy trang trí bể cá của mình bằng cây cối và đá.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng