Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fish tank
01
bể cá, hồ cá
a container, typically made of glass or acrylic, used for keeping and displaying fish and other aquatic animals
Các ví dụ
She decorated her fish tank with plants and rocks.
Cô ấy trang trí bể cá của mình bằng cây cối và đá.



























