Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fish stick
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fish sticks
Các ví dụ
He packed fish sticks in his lunchbox, knowing they were his son's favorite meal.
Anh ấy đã đóng gói que cá vào hộp cơm trưa của mình, biết rằng đó là bữa ăn yêu thích của con trai mình.



























