fish stick
Pronunciation
/ˈfɪʃ stɪk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fish stick"trong tiếng Anh

Fish stick
01

thanh cá, cá tẩm bột chiên

a piece of fish fillet coated with breadcrumbs and then fried
fish stick definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fish sticks
Các ví dụ
He packed fish sticks in his lunchbox, knowing they were his son's favorite meal.
Anh ấy đã đóng gói que cá vào hộp cơm trưa của mình, biết rằng đó là bữa ăn yêu thích của con trai mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng