fish stick
fish
fɪʃ
fish
stick
stɪk
stik

Định nghĩa và ý nghĩa của "fish stick"trong tiếng Anh

Fish stick
01

thanh cá, cá tẩm bột chiên

a piece of fish fillet coated with breadcrumbs and then fried 
fish stick definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fish sticks
Các ví dụ
She served crispy fish sticks with tartar sauce for a quick and satisfying weeknight dinner. 

Cô ấy phục vụ thanh cá giòn với sốt tartar cho bữa tối nhanh chóng và thỏa mãn trong tuần.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng