Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
fish
stick
/fɪʃ stɪk/
or /fish stik/
syllabuses
letters
fish
fɪʃ
fish
stick
stɪk
stik
/ˈfɪʃ stɪk/
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "fish stick"trong tiếng Anh
Fish stick
DANH TỪ
01
thanh cá
, cá tẩm bột chiên
a piece of fish fillet coated with breadcrumbs and then fried
Các ví dụ
He packed
fish sticks
in his lunchbox, knowing they were his son's favorite meal.
Anh ấy đã đóng gói
que cá
vào hộp cơm trưa của mình, biết rằng đó là bữa ăn yêu thích của con trai mình.
@langeek.co
Từ Gần
fish slice
fish rots from the head
fish paste
fish out of water
fish out
fish tank
fish tape
fish-fly
fishbowl
fisher
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App